Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trước ngày kiểm tra" (1)
trước ngày kiểm tra
Tiếng Anh
Cụm từbefore the test date
Đề thi đã bị lộ trước ngày kiểm tra nên phải tổ chức kiểm tra lại.
The exam was leaked before the test date, so a re-examination had to be held.
Từ liên quan "trước ngày kiểm tra" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trước ngày kiểm tra" (2)
Đề thi môn tiếng Anh cho lớp 8C đã bị lộ trước ngày kiểm tra.
The English exam for class 8C was leaked before the test date.
Đề thi đã bị lộ trước ngày kiểm tra nên phải tổ chức kiểm tra lại.
The exam was leaked before the test date, so a re-examination had to be held.
